Bản dịch của từ The conclusion trong tiếng Việt

The conclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The conclusion(Noun)

tʰˈiː kənklˈuːʒən
ˈθi kənˈkɫuʒən
01

Kết thúc của một sự kiện, quá trình hoặc văn bản.

The conclusion or ending of an event, process, or text

这是一个事件、过程或文本的终结或结束部分。

Ví dụ
02

Một kết luận được rút ra từ các tiền đề trong logic

A statement is deduced from premises in logic.

在逻辑中,从前提推导出的命题

Ví dụ
03

Một quyết định hoặc phán quyết được đưa ra sau khi xem xét kỹ lưỡng

A verdict or decision made after careful consideration.

经过深思熟虑后做出的判决或决定

Ví dụ