Bản dịch của từ The conclusion trong tiếng Việt
The conclusion
Noun [U/C]

The conclusion(Noun)
tʰˈiː kənklˈuːʒən
ˈθi kənˈkɫuʒən
Ví dụ
02
Một kết luận được rút ra từ các tiền đề trong logic
A statement is deduced from premises in logic.
在逻辑中,从前提推导出的命题
Ví dụ
03
Một quyết định hoặc phán quyết được đưa ra sau khi xem xét kỹ lưỡng
A verdict or decision made after careful consideration.
经过深思熟虑后做出的判决或决定
Ví dụ
