Bản dịch của từ The exhibition is disorganized trong tiếng Việt

The exhibition is disorganized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The exhibition is disorganized(Adjective)

tʰˈiː ˌɛksɪbˈɪʃən ˈɪs dɪsˈɔːɡənˌaɪzd
ˈθi ˌɛksəˈbɪʃən ˈɪs dɪˈsɔrɡəˌnaɪzd
01

Rối rắm và lộn xộn trong cách sắp xếp hoặc trình bày

Confusion and disorder in how things are organized or presented.

布局或展示混乱无序

Ví dụ
02

Không có tổ chức, thiếu cấu trúc hoặc trật tự

It's unorganized, lacking structure or order.

缺乏组织,没有条理或秩序

Ví dụ
03

Thiếu kế hoạch hoặc sự phối hợp hiệu quả

Lack of effective planning or coordination.

缺乏有效的规划或协调

Ví dụ