Bản dịch của từ The faithful trong tiếng Việt
The faithful
Noun [U/C]

The faithful(Noun)
tʰˈiː fˈeɪθfəl
ˈθi ˈfeɪθfəɫ
Ví dụ
02
Những người theo một đức tin hoặc tôn giáo nào đó
People who follow a particular faith or religion.
坚持某種信仰或宗教的人
Ví dụ
03
Ví dụ
