Bản dịch của từ Believer trong tiếng Việt
Believer
Noun [U/C]

Believer(Noun)
bɪlˈiːvɐ
bɪˈɫivɝ
Ví dụ
02
Một người tin tưởng vào một ý tưởng hoặc cá nhân nào đó
Someone who has faith in an idea or a particular individual.
有人对某个想法或个人持有信念。
Ví dụ
03
Người ủng hộ hoặc vận động viên cho một nguyên nhân cụ thể
Someone who supports or defends a particular cause.
一个支持或捍卫某个特定理由的人。
Ví dụ
