Bản dịch của từ The fragment of trong tiếng Việt

The fragment of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The fragment of(Phrase)

tʰˈiː frˈæɡmənt ˈɒf
ˈθi ˈfræɡmənt ˈɑf
01

Một phần hay một mảnh của một tổng thể lớn hơn

Part of a bigger whole

这是一个更大整体中的一部分.

Ví dụ
02

Một phần thiếu sót hoặc chưa hoàn chỉnh của một vật gì đó

An incomplete or missing part of something

某物的不完整部分或缺失部分

Ví dụ
03

Một phần của cái gì đó đã bị tách ra hoặc gãy khỏi

A part of something has been separated or broken off

某物的碎片或断裂部分

Ví dụ