Bản dịch của từ The love at my life trong tiếng Việt

The love at my life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The love at my life(Noun)

tʰˈiː lˈʌv ˈæt mˈaɪ lˈaɪf
ˈθi ˈɫəv ˈat ˈmaɪ ˈɫaɪf
01

Một người hoặc vật mà bạn yêu thích

Someone or something that one loves.

被人所爱的人或事物

Ví dụ
02

Một cảm xúc mãnh liệt của tình cảm sâu đậm

An overwhelming feeling of deep emotion.

一种深厚情感所带来的澎湃感受。

Ví dụ
03

Một sự yêu thích và thích thú lớn đối với điều gì đó

A strong interest and enjoyment in something.

对某事充满了浓厚的兴趣和关切。

Ví dụ