Bản dịch của từ The men trong tiếng Việt

The men

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The men(Noun)

tʰˈiː mˈɛn
ˈθi ˈmɛn
01

Các thành viên đực của một loài khác với các thành viên cái

Male members of a species, in contrast to the female members.

一种物种中雄性与雌性相对而言

Ví dụ
02

Nam giới trưởng thành theo nghĩa tập thể

Adult men, in the collective sense.

集体意义上的成年男性

Ví dụ
03

Một nhóm nam giới trưởng thành

A group of grown men.

一群成年男性

Ví dụ