Anh - Việt

Bản dịch của từ The pill trong tiếng Việt

the pill

Noun

the pill (Noun)

/ði pɪl/
/ði pɪl/
AI

Nghĩa 01

Một viên thuốc được uống.

A tablet of a drug that is taken orally

Ví dụ
Nhiều người dùng thuốc viên để kiểm soát sinh sản ở Hoa Kỳ.Many people take the pill for birth control in the United States.
Không phải ai cũng đồng ý rằng thuốc viên an toàn cho tất cả phụ nữ.Not everyone agrees that the pill is safe for all women.

Nghĩa 02

Một vật giống như viên thuốc về hình dạng hoặc kích thước.

An object resembling a pill in shape or size

Ví dụ
Viên thuốc là biểu tượng của hy vọng cho nhiều người trong cộng đồng.The pill was a symbol of hope for many in the community.
Viên thuốc không đại diện cho các vấn đề thực sự trong xã hội hôm nay.The pill does not represent the real issues in society today.

Nghĩa 03

Một khối thuốc rắn nhỏ, tròn để nuốt.

A small round mass of solid medicine for swallowing

Ví dụ
Viên thuốc đã giúp nhiều người hồi phục khỏi bệnh vào năm ngoái.The pill helped many people recover from their illnesses last year.
Viên thuốc không thay thế lối sống hoặc chế độ ăn uống lành mạnh.The pill does not replace a healthy lifestyle or diet.

Video ngữ cảnh