Bản dịch của từ The pill trong tiếng Việt

The pill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The pill(Noun)

ði pɪl
ði pɪl
01

Viên thuốc uống được

A pill is taken.

一颗药被服用。

Ví dụ
02

Một đối tượng có hình dáng hoặc kích thước giống viên thuốc

An object that resembles a pill in shape or size.

形状或大小像药丸的物体

Ví dụ
03

Viên thuốc tròn nhỏ, cứng dùng để nuốt

A small, round pill to swallow.

一颗小巧的固体药丸,用于吞服

Ví dụ