ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
The pill
Viên thuốc uống được
A pill is taken.
一颗药被服用。
Một đối tượng có hình dáng hoặc kích thước giống viên thuốc
An object that resembles a pill in shape or size.
形状或大小像药丸的物体
Viên thuốc tròn nhỏ, cứng dùng để nuốt
A small, round pill to swallow.
一颗小巧的固体药丸,用于吞服