Bản dịch của từ The same place trong tiếng Việt

The same place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The same place(Phrase)

tʰˈiː sˈeɪm plˈeɪs
ˈθi ˈseɪm ˈpɫeɪs
01

Tại vị trí đang được đề cập đến

At or in the specified location

在所指的地点或位置

Ví dụ
02

Tại một địa điểm cụ thể đã được đề cập hoặc chỉ định

At a specific location that has been mentioned or pointed out.

在某个已提及或指出的特定地点

Ví dụ
03

Tiêu biểu cho việc một thứ nào đó nằm ở đúng vị trí giống hệt với thứ khác

Used to indicate that one location is exactly the same as another.

用于表示某物与另一物位于同一地点

Ví dụ