Bản dịch của từ The whole trong tiếng Việt
The whole

The whole(Adjective)
Dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang nói đến toàn bộ một thứ gì đó, không phải một phần hay thứ khác — tức là tất cả, hoàn toàn là như vậy.
Used for emphasizing that you are referring to all of something and to nothing else.
The whole(Noun)
Toàn bộ; mọi thứ; tất cả những gì thuộc về một nhóm hoặc tổng thể.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "the whole" là một cụm danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc toàn thể một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng rộng rãi và có thể đứng độc lập hoặc làm tính từ, ví dụ như "the whole thing". Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng có cách sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự trọn vẹn hoặc toàn diện, thường gặp trong ngữ cảnh formal hơn.
Từ "whole" có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "holos", có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "hoàn chỉnh". Qua tiếng Latin, từ này phát triển thành "totus", đồng nghĩa với việc chỉ sự đầy đủ hoặc hoàn thiện. Sự hình thành của từ "whole" trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 đã phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm đơn giản về sự hoàn thiện sang công nhận giá trị của sự nhất quán và tính toàn vẹn trong các lĩnh vực như triết học, khoa học và nghệ thuật.
Từ "the whole" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ một chủ đề hoặc khái niệm, như “the whole process” hoặc “the whole idea”. Ngoài IELTS, cụm từ này xuất hiện trong văn bản mô tả, báo cáo và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự toàn vẹn hoặc đầy đủ của một sự vật nào đó.
Từ "the whole" là một cụm danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc toàn thể một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng rộng rãi và có thể đứng độc lập hoặc làm tính từ, ví dụ như "the whole thing". Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này cũng có cách sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự trọn vẹn hoặc toàn diện, thường gặp trong ngữ cảnh formal hơn.
Từ "whole" có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "holos", có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "hoàn chỉnh". Qua tiếng Latin, từ này phát triển thành "totus", đồng nghĩa với việc chỉ sự đầy đủ hoặc hoàn thiện. Sự hình thành của từ "whole" trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 đã phản ánh sự chuyển biến từ khái niệm đơn giản về sự hoàn thiện sang công nhận giá trị của sự nhất quán và tính toàn vẹn trong các lĩnh vực như triết học, khoa học và nghệ thuật.
Từ "the whole" có tần suất sử dụng tương đối cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ một chủ đề hoặc khái niệm, như “the whole process” hoặc “the whole idea”. Ngoài IELTS, cụm từ này xuất hiện trong văn bản mô tả, báo cáo và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự toàn vẹn hoặc đầy đủ của một sự vật nào đó.
