Bản dịch của từ Theater testing trong tiếng Việt
Theater testing

Theater testing(Noun)
Một hình thức kiểm tra trong môi trường giả lập, mô phỏng các tình huống thực tế.
A type of assessment conducted in a simulated environment that mirrors real-life situations.
一种在模拟环境中进行的测试方式,旨在复现真实场景。
Việc tiến hành kiểm thử các hệ thống hoặc sản phẩm tại một địa điểm thực tế để đánh giá khả năng hoạt động hoặc hiệu suất của chúng.
Practical testing involves conducting tests on systems or products at a physical location to evaluate their functionality or performance.
在实际场所对系统或产品进行测试,以评估其功能和性能的做法。
Việc kiểm thử được các bên liên quan quan sát trong một môi trường gần giống với nơi sản phẩm sẽ được sử dụng.
The inspection can be observed by stakeholders in an environment that closely resembles the one where the product will be used.
测试是在类似产品实际使用环境的场景中由相关利益方观察进行的。
