Bản dịch của từ Then trong tiếng Việt

Then

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Then(Adjective)

ðen
ðen
01

Vào thời điểm đó; lúc ấy (diễn tả một trạng thái hoặc hành động xảy ra trong quá khứ).

At that time, back then.

那时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Then(Adverb)

ðen
ðen
01

Vào thời điểm đó; lúc ấy (chỉ một thời gian trong quá khứ).

At that time, back then.

那时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thời điểm tiếp theo hoặc sau đó; dùng để nối hai hành động, ý, hoặc sự kiện theo thứ tự thời gian (sau đấy, rồi).

Then, next.

然后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vào lúc đó; vào thời điểm đang nói đến (dùng để chỉ thời gian xảy ra việc gì trong quá khứ hoặc tại thời điểm được nhắc tới).

At that time; at the time in question.

那时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để nói tới thời điểm tiếp theo hoặc hành động xảy ra sau sự việc vừa nhắc tới; nghĩa là “sau đó”, “rồi”, “tiếp theo”.

After that; next; afterwards.

之后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong trường hợp đó; vì vậy; do đó — dùng để nối ý, chỉ kết quả hoặc hệ quả của điều vừa nói.

In that case; therefore.

在这种情况下;所以

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ