Bản dịch của từ Theodicy trong tiếng Việt
Theodicy

Theodicy (Noun)
Lời biện hộ hoặc giải thích cho tính toàn năng và nhân từ của Thiên Chúa (sự quan phòng thần linh) trước sự tồn tại của cái ác—tức là cố gắng chứng minh rằng Thượng Đế vẫn công bằng/khôn ngoan dù có đau khổ và bất công trong thế giới.
The vindication of divine providence in view of the existence of evil.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Theodicy là thuật ngữ triết học và thần học dùng để chỉ nỗ lực giải thích sự tồn tại của cái ác trong thế giới mà một vị thần toàn năng và toàn thiện tạo ra. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "theos" (thần) và "dikaios" (công lý). Các hình thức khác nhau của theodicy bao gồm các lập luận về tự do ý chí và sự cần thiết của đau khổ trong quá trình phát triển đạo đức. Theodicy được áp dụng chủ yếu trong truyền thống Kitô giáo, nhưng cũng được xem xét trong các bối cảnh tôn giáo khác.
Theodicy là thuật ngữ triết học và thần học dùng để chỉ nỗ lực giải thích sự tồn tại của cái ác trong thế giới mà một vị thần toàn năng và toàn thiện tạo ra. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "theos" (thần) và "dikaios" (công lý). Các hình thức khác nhau của theodicy bao gồm các lập luận về tự do ý chí và sự cần thiết của đau khổ trong quá trình phát triển đạo đức. Theodicy được áp dụng chủ yếu trong truyền thống Kitô giáo, nhưng cũng được xem xét trong các bối cảnh tôn giáo khác.
