Bản dịch của từ Thetical trong tiếng Việt

Thetical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thetical(Adjective)

θˈɛtɨkəl
θˈɛtɨkəl
01

Dựa trên một giả thuyết hoặc mệnh đề được giả định là đúng mà không có bằng chứng, chỉ để phục vụ cho lập luận hoặc phân tích.

Based on or constituting a proposition that is assumed without proof for the sake of argument.

假设的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh