Bản dịch của từ Thick paper trong tiếng Việt

Thick paper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick paper(Noun)

thˈɪk pˈeɪpɐ
ˈθɪk ˈpeɪpɝ
01

Một loại giấy có độ dày đáng kể, dùng để viết và in ấn nhiều mục đích khác nhau

A thick type of paper used for various writing and printing purposes.

这是一种厚纸,广泛应用于书写和印刷等各种用途。

Ví dụ
02

Một loại giấy bền và chắc chắn hơn so với giấy thông thường, phù hợp cho các dự án như làm thiệp và thiệp mời.

A type of paper that is more durable and sturdy than regular paper, ideal for projects such as cards and invitations.

一种比普通纸更加坚韧耐用,适合制作贺卡和邀请函等项目的纸张

Ví dụ
03

Được sử dụng trong các dự án thủ công và nghệ thuật yêu cầu độ bền và trọng lượng.

Used in handmade and art projects where durability and weight are important.

在手工艺和艺术项目中使用,特别适合需要耐用性和重量感的场合。

Ví dụ