Bản dịch của từ Thigh-high boots trong tiếng Việt
Thigh-high boots
Phrase

Thigh-high boots(Phrase)
tʰˈaɪhaɪ bˈuːts
ˈθaɪˈhaɪ ˈbuts
01
Bốt cao đến đùi
Thigh-high boots
直到大腿的长靴
Ví dụ
02
Thường được mặc như một tuyên ngôn thời trang hoặc nhằm mục đích cụ thể như giữ ấm hoặc bảo vệ
It is usually worn as a fashion statement or for specific purposes such as keeping warm or providing protection.
人们通常将它作为时尚表达,或者为了保暖、防护等特定目的而穿着
Ví dụ
03
Một kiểu giày dép được thiết kế để phủ kín chân đến tận đùi.
A type of shoe designed to cover the feet fully from the thighs downward
一种设计用来包裹整个腿部,从大腿以下完全遮盖的鞋子款式。
Ví dụ
