Bản dịch của từ Three days trong tiếng Việt
Three days
Phrase

Three days(Phrase)
θrˈiː dˈeɪz
ˈθri ˈdeɪz
01
Một khoảng thời gian ba ngày liên tiếp
A duration of three consecutive days
Ví dụ
02
Được sử dụng trong các trường hợp quản lý thời gian hoặc lập kế hoạch.
Used in expressions of time management or planning
Ví dụ
