Bản dịch của từ Three-piece set trong tiếng Việt

Three-piece set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Three-piece set(Noun)

θrˈiːpiːs sˈɛt
ˈθriˈpis ˈsɛt
01

Một bộ gồm ba món đồ phù hợp được thiết kế để sử dụng cùng nhau

A set of three compatible items designed to be used together.

一组三件套的配套商品,旨在一同使用

Ví dụ
02

Bất kỳ bộ ba mặt hàng liên quan nào được bán hoặc trình bày như một bộ phận

Any related set of three items sold or presented as a single unit.

任何作为一个整体出售或展示的相关三件商品

Ví dụ
03

Một bộ gồm ba món đồ thời trang như suit với áo khoác, vest, và quần tây.

A set of three clothing items, like a suit comprising a jacket, a vest, and a pair of trousers.

这是一套三件套服装,包括西装、外套、马甲和长裤。

Ví dụ