Anh - Việt

Bản dịch của từ Threw trong tiếng Việt

threw

Verb

threw (Verb)

/ɵɹˈu/
/ɵɹˈu/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ (và quá khứ phân từ, không chuẩn) của động từ 'throw' – có nghĩa là đã ném hoặc đã quăng. Lưu ý: 'threw' là hình thức quá khứ chuẩn; bản mô tả gốc nói 'nonstandard' nhưng ý chung là 'đã ném'.

Dạng quá khứ (và quá khứ phân từ, không chuẩn) của động từ 'throw' – có nghĩa là đã ném hoặc đã quăng. Lưu ý: 'threw' là hình thức quá khứ chuẩn; bản mô tả gốc nói 'nonstandard' nhưng ý chung là 'đã ném'.

(colloquial, nonstandard) past participle of throw.

Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho người bạn thân nhất của mình.She threw a surprise party for her best friend.
Anh ấy đã ném quả bóng cho đồng đội của mình trong trận đấu.He threw the ball to his teammate during the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dạng quá khứ đơn của “throw” — có nghĩa là đã ném, đã quăng (hành động ném một vật đi trong quá khứ).

Dạng quá khứ đơn của “throw” — có nghĩa là đã ném, đã quăng (hành động ném một vật đi trong quá khứ).

simple past of throw.

Ví dụ
Cô đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho người bạn thân nhất của mình.She threw a surprise party for her best friend.
Anh ấy đã tổ chức một buổi gây quỹ cho tổ chức từ thiện địa phương.He threw a fundraiser for the local charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của threw (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

throw

V2

Quá khứ đơn

Past simple

threw

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

thrown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

throws

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

throwing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh