Bản dịch của từ Thrift shop trong tiếng Việt
Thrift shop
Noun [U/C]

Thrift shop(Noun)
θrˈɪft ʃˈɒp
ˈθrɪft ˈʃɑp
01
Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp các mặt hàng đã qua sử dụng với mức giá thấp hơn.
A retail establishment that sells used items at lower prices
Ví dụ
02
Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng thường được quyên góp bởi những người khác.
A store that sells secondhand goods often donated by others
Ví dụ
