Bản dịch của từ Thrift shop trong tiếng Việt

Thrift shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thrift shop(Noun)

θrˈɪft ʃˈɒp
ˈθrɪft ˈʃɑp
01

Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp các mặt hàng đã qua sử dụng với mức giá thấp hơn.

A retail establishment that sells used items at lower prices

Ví dụ
02

Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng thường được quyên góp bởi những người khác.

A store that sells secondhand goods often donated by others

Ví dụ
03

Một loại cửa hàng khuyến khích tái sử dụng và tái chế bằng cách bán các sản phẩm đã qua sử dụng.

A type of store that promotes reusing and recycling by selling preowned products

Ví dụ