ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thrift shop
Một cửa hàng bán lẻ chuyên đồ đã qua sử dụng với giá rẻ hơn
This is a retail store specializing in selling secondhand items at lower prices.
这家零售店专门经营二手商品,价格更实惠。
Một cửa hàng chuyên bán hàng đã qua sử dụng, thường được quyên góp bởi mọi người khác.
A shop that sells second-hand goods is usually donated by other people.
一个出售他人捐赠的二手物品的商店
Một loại cửa hàng thúc đẩy việc tái sử dụng và tái chế thông qua việc bán các sản phẩm đã qua sử dụng.
A type of store that promotes reuse and recycling by selling pre-owned products.
这是一家鼓励重复使用和回收的店铺,通过出售二手商品来实现。