Anh - Việt
thrifty
Adjective
thrifty (Adjective)
/ɵɹˈɪfti/
/ɵɹˈɪfti/
AI
Nghĩa 01
Tiết kiệm, biết dùng tiền và tài nguyên một cách cẩn thận, tránh phung phí.
Using money and other resources carefully and not wastefully.
Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng với lối sống tiết kiệm và thói quen tiết kiệm của mình.She is known for her thrifty lifestyle and saving habits.
Cộng đồng tiết kiệm tổ chức một sự kiện từ thiện để giúp người vô gia cư.The thrifty community organized a charity event to help the homeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrifty" có nghĩa là tiết kiệm, sử dụng tiền và tài nguyên một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh, "thrifty" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể thường được sử dụng để chỉ những hành vi chi tiêu thông minh hơn là thói quen tiết kiệm, trong khi ở Mỹ, nó thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh sự khéo léo trong quản lý tài chính cá nhân.