Bản dịch của từ Through electronic communication trong tiếng Việt

Through electronic communication

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Through electronic communication(Phrase)

θrˈɐf ˌɛlɪktrˈɒnɪk kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈθrəf ˌɛɫəkˈtrɑnɪk kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Sử dụng phương tiện kỹ thuật số để truyền đạt thông tin

Using digital means to convey information

Ví dụ
02

Thông qua các kênh giao tiếp điện tử

By means of electronic communication channels

Ví dụ
03

Trong bối cảnh giao tiếp diễn ra qua điện tử

In the context of communication that occurs electronically

Ví dụ