Bản dịch của từ Throw money around trong tiếng Việt

Throw money around

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw money around(Idiom)

01

Tiêu tiền một cách phóng khoáng hoặc lãng phí; chi tiền nhiều mà không cân nhắc, như ném tiền qua cửa sổ.

To spend money freely or wastefully.

随意花钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiêu tiền hào phóng, không tiếc tiền; vung tiền mua sắm hoặc chi tiêu thoải mái mà không quá cân nhắc tiết kiệm.

To be generous with money.

大方花钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tiêu tiền phung phí, cho người khác hoặc chi tiền một cách hào phóng mà không suy nghĩ kỹ; vung tiền mua vui/chi tiêu lãng phí.

To give money to others without much thought.

随意花钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh