Anh - Việt

Bản dịch của từ Throw money around trong tiếng Việt

throw money around

Idiom

throw money around (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Tiêu tiền phung phí, cho người khác hoặc chi tiền một cách hào phóng mà không suy nghĩ kỹ; vung tiền mua vui/chi tiêu lãng phí.

to give money to others without much thought.

Ví dụ
Một số người nổi tiếng vung tiền tại các sự kiện từ thiện để thu hút sự chú ý.Some celebrities throw money around at charity events for attention.
Họ không vung tiền; họ tiết kiệm cho tương lai của mình.They don't throw money around; they save for their future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tiêu tiền hào phóng, không tiếc tiền; vung tiền mua sắm hoặc chi tiêu thoải mái mà không quá cân nhắc tiết kiệm.

to be generous with money.

Ví dụ
Nhiều người nổi tiếng thường hào phóng cho các sự kiện từ thiện hàng năm.Many celebrities throw money around for charity events every year.
Họ không hào phóng như một số người giàu có khác.They do not throw money around like some wealthy people do.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiêu tiền một cách phóng khoáng hoặc lãng phí; chi tiền nhiều mà không cân nhắc, như ném tiền qua cửa sổ.

to spend money freely or wastefully.

Ví dụ
Nhiều người nổi tiếng tiêu tiền phung phí tại các bữa tiệc xa hoa mỗi cuối tuần.Many celebrities throw money around at lavish parties every weekend.
Cô ấy không tiêu tiền phung phí; cô ấy tiết kiệm cho tương lai.She doesn't throw money around; she saves for her future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh