throw money around
throw money around (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiêu tiền hào phóng, không tiếc tiền; vung tiền mua sắm hoặc chi tiêu thoải mái mà không quá cân nhắc tiết kiệm.
to be generous with money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tiêu tiền một cách phóng khoáng hoặc lãng phí; chi tiền nhiều mà không cân nhắc, như ném tiền qua cửa sổ.
to spend money freely or wastefully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "throw money around" mang nghĩa chỉ hành động tiêu xài phóng khoáng, không tiết kiệm và thường là để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự giàu có. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu dùng cá nhân không có chủ ý tiết kiệm, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự phung phí không cần thiết. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và ngữ cảnh văn hóa.