Anh - Việt
throws
Noun
throws (Noun)
/ɵɹˈoʊz/
/ɵɹˈoʊz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “throw” (danh từ), chỉ các lần ném hoặc các vật được ném.
Dạng số nhiều của “throw” (danh từ), chỉ các lần ném hoặc các vật được ném.
plural of throw.
Ví dụ
Nhiều cú ném đã được thực hiện trong sự kiện từ thiện thứ Bảy tuần trước.Many throws were made during the charity event last Saturday.
Không có cú ném nào được ghi nhận tại buổi gặp gỡ xã hội tuần trước.No throws were recorded at the local social gathering last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của throws (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
throw | throws |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Throws" là dạng số nhiều của động từ "throw", có nghĩa là ném, quăng một vật gì đó đi. Trong tiếng Anh, "throws" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động ném một vật qua không gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "throws" không có sự khác biệt về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với nguyên âm ở vùng nói Mỹ có xu hướng ngắn và sắc nét hơn so với cách phát âm ở vùng nói Anh.