Anh - Việt

Bản dịch của từ Thunderous trong tiếng Việt

thunderous

Adjective

thunderous (Adjective)

/ɵˈʌndɚəs/
/ɵˈʌndəɹəs/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả âm thanh, cảm giác hoặc cảnh tượng giống như tiếng sấm; rất lớn, ầm ầm hoặc vang dội như sấm.

Relating to or resembling thunder.

Ví dụ
Tiếng vỗ tay vang dội lấp đầy khán phòng sau buổi biểu diễn của Taylor Swift.The thunderous applause filled the auditorium after the performance by Taylor Swift.
Khán giả không cổ vũ vang dội trong buổi thuyết trình nhàm chán.The audience did not give thunderous cheers during the boring presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả biểu hiện hoặc hành vi của một người rất giận dữ, dữ dội hoặc mang vẻ đe doạ, khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc bất an.

of a persons expression or behaviour very angry or menacing.

Ví dụ
Đám đông ầm ĩ la hét về quyết định sai của trọng tài.The thunderous crowd shouted at the referee's bad call.
Phản ứng giận dữ của cô ấy không giúp gì cho cuộc thảo luận.Her thunderous response did not help the discussion at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của thunderous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

thunderous

sấm chớp

more thunderous

càng lúc càng dữ dội

most thunderous

gần như sấm sét

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh