thundery
thundery (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang hoặc gợi nhớ đặc điểm của tiếng sấm; có tính chất như sấm (thường dùng để miêu tả thời tiết có sấm sét hoặc âm thanh ầm ầm giống sấm).
Resembling or characteristic of thunder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mô tả bầu trời, thời tiết có vẻ đe dọa sẽ có sấm sét hoặc giông tố; cũng có thể dùng ẩn dụ để nói ai đó hoặc cái gì đó trông hăm dọa, dữ dằn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của thundery (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
thundery cây bụi | more thundery thêm thuật ngữ | most thundery hầu hết các kiểu thêu thùa |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "thundery" được sử dụng để mô tả các hiện tượng thời tiết có liên quan đến sấm sét, thường biểu thị sự xuất hiện của bão tố hoặc cơn mưa có thể kèm theo sấm. Trong tiếng Anh, "thundery" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với phát âm và nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, văn phong có thể thay đổi chút ít do từng vùng có cách diễn đạt riêng về thời tiết.