Anh - Việt

Bản dịch của từ Thundery trong tiếng Việt

thundery

Adjective

thundery (Adjective)

/θˈʌndɚi/
/θˈʌndɚi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả thời tiết có giông kèm sấm sét (có tiếng sấm và chớp), thường là trời u ám và có khả năng mưa to.

Of weather stormy with thunder and lightning.

Ví dụ
Thời tiết có sấm sét gây trễ trong sự kiện ngoài trời.The thundery weather caused a delay in the outdoor event.
Cô ấy tránh ra ngoài vào những ngày có sấm sét vì sợ hãi.She avoided going out during thundery days due to fear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang hoặc gợi nhớ đặc điểm của tiếng sấm; có tính chất như sấm (thường dùng để miêu tả thời tiết có sấm sét hoặc âm thanh ầm ầm giống sấm).

Resembling or characteristic of thunder.

Ví dụ
Bầu không khí trong phòng trở nên giống như tiếng sấm sau cuộc thảo luận gây tranh cãi.The atmosphere in the room was thundery after the controversial discussion.
Bài phát biểu của cô ấy không giống như tiếng sấm, mà thay vào đó là điềm tĩnh và tự chủ.Her speech was not thundery, but rather calm and composed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mô tả bầu trời, thời tiết có vẻ đe dọa sẽ có sấm sét hoặc giông tố; cũng có thể dùng ẩn dụ để nói ai đó hoặc cái gì đó trông hăm dọa, dữ dằn.

Threatening.

Ví dụ
Những đám mây u ám báo hiệu một cơn bão sắp tới.The thundery clouds signaled an impending storm.
Thời tiết rõ ràng, không có dấu hiệu của cơn bão.The weather was clear, not thundery at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của thundery (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

thundery

cây bụi

more thundery

thêm thuật ngữ

most thundery

hầu hết các kiểu thêu thùa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh