Bản dịch của từ Thus trong tiếng Việt

Thus

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thus(Adverb)

ðʌs
ðʌs
01

Vì vậy; do đó — dùng để nối hai ý, chỉ kết luận hoặc kết quả từ điều vừa nói.

Therefore, Therefore.

因此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Do đó; vì vậy — chỉ kết quả hoặc hệ quả của điều vừa nói.

As a result or consequence of this; therefore.

因此;所以

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Theo cách này; như vậy — diễn tả hành động, sự việc hoặc kết luận được nêu trước đó, tức là làm hoặc hiểu theo cách vừa nói/đã cho thấy.

In the manner now being indicated or exemplified; in this way.

以此方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đến mức này; vì thế; cho nên — dùng để nối câu hoặc kết luận dựa trên những gì đã nói trước đó.

To this point; so.

到此为止;因此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Thus (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Thus

Do đó

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ