thwarting
thwarting (Noun)
Nghĩa 01
Hành động ngăn cản, làm thất bại hoặc ngăn ai đó đạt được mục tiêu hay kế hoạch của họ.
the action of preventing someone from accomplishing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
thwarting (Verb)
Nghĩa 01
Ngăn cản hoặc làm cho ai đó không thể hoàn thành điều gì đó; cản trở kế hoạch hoặc nỗ lực của người khác.
prevent someone from accomplishing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thwarting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thwart |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thwarted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thwarted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thwarts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thwarting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thwarting" xuất phát từ động từ "thwart", có nghĩa là cản trở hoặc làm hỏng một kế hoạch hay ý định nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động chống lại hoặc làm giảm hiệu quả của một nỗ lực. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng trong các tình huống cụ thể có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh vào các bối cảnh văn học, trong khi Mỹ có xu hướng sử dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.