tibetan
tibetan (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tibetan (Noun)
Nghĩa 01
Người Tây Tạng — người bản xứ hoặc cư dân sinh sống ở khu vực Tây Tạng (vùng tự trị Tây Tạng thuộc Trung Quốc).
a native or inhabitant of Tibet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tibetan (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một giống chó terrier có nguồn gốc từ Tây Tạng (loài chó nhỏ đến trung bình, thường có lông dày và tính cách mạnh mẽ).
a breed of terrier originating in Tibet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tibetan (tiếng Tây Tạng) đề cập đến ngôn ngữ, văn hóa và người dân của Tây Tạng, một vùng lãnh thổ nằm ở cao nguyên Tây Tạng của Châu Á. Ngôn ngữ Tây Tạng thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng-Mоля, có nhiều phương ngữ khác nhau. Trong khi "Tibetan" được sử dụng để chỉ ngôn ngữ và văn hóa chung, "Tibetan Buddhism" chỉ đặc trưng cho hình thức Phật giáo phát triển tại khu vực này. Sự khác biệt về phát âm giữa các phương ngữ ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và trong văn bản chính thức.