Anh - Việt

Bản dịch của từ Tibetan trong tiếng Việt

tibetan

AdjectiveNounNoun Countable

tibetan (Adjective)

/tɪbˈɛtn/
/tɪbˈɛtn/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến Tây Tạng hoặc người, văn hóa, ngôn ngữ, địa phương của Tây Tạng.

relating to Tibet or its people.

Ví dụ
Văn hóa Tây Tạng rất phong phú với nhiều truyền thống và thực hành tâm linh.Tibetan culture is rich in traditions and spiritual practices.
Nhiều người không hiểu các vấn đề xã hội của Tây Tạng ngày nay.Many people do not understand Tibetan social issues today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tibetan (Noun)

/tɪbˈɛtn/
/tɪbˈɛtn/
AI

Nghĩa 01

Người Tây Tạng — người bản xứ hoặc cư dân sinh sống ở khu vực Tây Tạng (vùng tự trị Tây Tạng thuộc Trung Quốc).

a native or inhabitant of Tibet.

Ví dụ
Văn hóa Tây Tạng bao gồm các lễ hội độc đáo được tổ chức quanh năm.Tibetan culture includes unique festivals celebrated throughout the year.
Nhiều người Tây Tạng không có quyền tiếp cận giáo dục hiện đại.Many Tibetans do not have access to modern education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tibetan (Noun Countable)

/tɪbˈɛtn/
/tɪbˈɛtn/
AI

Nghĩa 01

Một giống chó terrier có nguồn gốc từ Tây Tạng (loài chó nhỏ đến trung bình, thường có lông dày và tính cách mạnh mẽ).

a breed of terrier originating in Tibet.

Ví dụ
Tibetan nổi tiếng với bản tính thân thiện và vui tươi.The Tibetan is known for its friendly and playful nature.
Nhiều người không nhận nuôi chó Tibetan vì nhu cầu chăm sóc lông của chúng.Many people do not adopt Tibetan dogs due to their grooming needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh