tibet
tibet (Noun)
Nghĩa 01
Một vùng cao nguyên ở Trung Á, bao gồm phần lớn Khu tự trị Tây Tạng của Trung Quốc và các vùng cao lân cận ở cao nguyên Tây Tạng thuộc Trung Quốc, Ấn Độ và Nepal.
a plateau region in Central Asia that covers a large area in the Tibet Autonomous Region of China and several adjacent highaltitude regions in Tibetan Plateau China India and Nepal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tibet (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tibet, một khu vực nằm trên cao nguyên Tây Tạng ở Trung Quốc, nổi tiếng với văn hóa Phật giáo độc đáo và lịch sử phong phú. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Tây Tạng, nhưng tiếng Mandarin cũng phổ biến. Khái niệm "Tibet" thường gắn liền với các cuộc tranh cãi về quyền tự trị và bản sắc dân tộc. Trong tiếng Anh, "Tibet" được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, chỉ khác nhau trong cách phát âm nhẹ nhàng.