Bản dịch của từ Tidbit trong tiếng Việt

Tidbit

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidbit (Noun)

tˈɪdbɪt
tˈɪdbɪt
01

Một miếng ăn nhỏ, ngon; mẩu thức ăn hấp dẫn, thường là đồ ăn nhẹ hoặc món nhấm nháp.

A tasty morsel of food.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mẩu tin ngắn, thường là thông tin thú vị hoặc chuyện phiếm/gossip; tin vặt nhỏ.

A short item of news or gossip.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ