tidiness
Noun UncountableNoun
tidiness (Noun Uncountable)
/tˈaɪdˌins/
/tˈaɪdˌins/
AI
Ví dụ
Sự gọn gàng ở nơi công cộng khuyến khích niềm tự hào và trách nhiệm của cộng đồng.Tidiness in public spaces encourages community pride and responsibility.
Sự gọn gàng trong khu phố của chúng ta không phải lúc nào cũng xảy ra tự nhiên.Tidiness in our neighborhood does not always happen spontaneously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tidiness (Noun)
/tˈaɪdˌins/
/tˈaɪdˌins/
AI
Ví dụ
Sự gọn gàng rất quan trọng cho môi trường xã hội tại sự kiện.Tidiness is important for a welcoming social environment at events.
Nhiều người không đánh giá cao sự gọn gàng trong các buổi gặp mặt xã hội.Many people do not value tidiness in their social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tidiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tidiness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tidiness" (tình trạng ngăn nắp) chỉ sự tổ chức và sắp xếp gọn gàng của không gian hoặc đồ vật. Từ này thường được dùng để diễn tả sự sạch sẽ và có kiểm soát trong môi trường sống hoặc làm việc. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tidiness" đều được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm "i" phát âm gần giống như "ai", trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "i" hơn.