Anh - Việt

Bản dịch của từ Tidiness trong tiếng Việt

tidiness

Noun UncountableNoun

tidiness (Noun Uncountable)

/tˈaɪdˌins/
/tˈaɪdˌins/
AI

Nghĩa 01

Tính dễ quản lý, dễ sắp xếp hoặc giữ ngăn nắp — khả năng để một vật, nơi chốn hoặc công việc được tổ chức gọn gàng và dễ điều hành.

The property of being easily managed.

Ví dụ
Sự gọn gàng ở nơi công cộng khuyến khích niềm tự hào và trách nhiệm của cộng đồng.Tidiness in public spaces encourages community pride and responsibility.
Sự gọn gàng trong khu phố của chúng ta không phải lúc nào cũng xảy ra tự nhiên.Tidiness in our neighborhood does not always happen spontaneously.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tidiness (Noun)

/tˈaɪdˌins/
/tˈaɪdˌins/
AI

Nghĩa 01

Tính gọn gàng, ngăn nắp — trạng thái đồ đạc, nơi chốn được sắp xếp có trật tự, sạch sẽ và không bừa bộn.

The quality or fact of being neat and orderly.

Ví dụ
Sự gọn gàng rất quan trọng cho môi trường xã hội tại sự kiện.Tidiness is important for a welcoming social environment at events.
Nhiều người không đánh giá cao sự gọn gàng trong các buổi gặp mặt xã hội.Many people do not value tidiness in their social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tidiness (Noun)

SingularPlural

tidiness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh