Bản dịch của từ Tie the wedding knot trong tiếng Việt

Tie the wedding knot

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tie the wedding knot(Idiom)

tiˈθəˈwɛ.dɪŋk.nɔt
tiˈθəˈwɛ.dɪŋk.nɔt
01

Kết hôn; tổ chức lễ cưới để chính thức trở thành vợ chồng.

Get married formally become husband and wife in a wedding ceremony.

正式结婚,成为夫妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh