Bản dịch của từ Tighten one's belt trong tiếng Việt

Tighten one's belt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tighten one's belt(Verb)

tˈaɪtənbəsnəts
tˈaɪtənbəsnəts
01

Giảm chi tiêu, sống tiết kiệm hơn hoặc tiêu ít lại để tiết kiệm tiền.

To reduce ones expenditure or consume less in order to save money.

节省开支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh