ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tight
Chắc chắn giữ vững vị trí hoặc chỗ đứng đã chỉ định
Held steady in a particular position or location.
牢牢固定在某个位置或位置上
Khó có thể tháo ra hoặc nới lỏng
It's difficult to loosen or remove.
难以拧松或解开
Hẹp về chiều rộng
Narrow in width
宽度有限