tiler
NounVerb
tiler (Noun)
/tˈɑɪləɹ/
/tˈɑɪləɹ/
AI
Ví dụ
Người lát gạch tài năng đã lát sàn nhà bếp bằng gạch men.The tiler skillfully tiled the kitchen floor with ceramic tiles.
Người lát gạch được lên lịch bắt đầu lát gạch phòng tắm vào tuần tới.The tiler is scheduled to start tiling the bathroom next week.
tiler (Verb)
/tˈɑɪləɹ/
/tˈɑɪləɹ/
AI
Ví dụ
Người lát gạch lát sàn nhà bếp một cách tuyệt vời.The tiler tiled the kitchen floor beautifully.
Cô ấy thuê một thợ lát gạch để lát tường phòng tắm.She hired a tiler to tile the bathroom walls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiler (nghề gạch) là thuật ngữ chỉ người thực hiện công việc lát gạch, bao gồm gạch nền, gạch tường và gạch trang trí. Tiler chịu trách nhiệm chuẩn bị bề mặt, cắt gạch và lắp đặt để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "tiler" có thể gắn liền với các chuyên ngành cụ thể hơn tại Mỹ.