Bản dịch của từ Tilting head trong tiếng Việt

Tilting head

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tilting head(Noun)

tˈɪltɪŋ hˈɛd
ˈtɪɫtɪŋ ˈhɛd
01

Hành động cúi hoặc nghiêng đầu sang một bên

Tilting or moving your head to one side

倾斜或把头偏向一侧的动作

Ví dụ
02

Một cử chỉ thường dùng để thể hiện sự tò mò hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng

It's a gesture commonly used to show curiosity or deep thought.

这是表达好奇或沉思时常用的姿势。

Ví dụ
03

Vị trí đầu nghiêng sang một bên

A position where the head tilts to the side.

头偏向一侧的姿势

Ví dụ