Bản dịch của từ Time lag trong tiếng Việt

Time lag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time lag(Noun)

tˈaɪm lˈæɡ
ˈtaɪm ˈɫæɡ
01

Một sự trì hoãn giữa nguyên nhân và kết quả trong hệ thống

A delay between the cause and the effect within a system.

在一个系统中,原因和结果之间存在一段时间的延迟。

Ví dụ
02

Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc quá trình.

The time span between two events or processes.

两个事件或过程之间的时间段

Ví dụ
03

Khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện hoặc tác động của một sự kiện đến sự kiện kia

The period between two events occurring or the impact of one event on the other.

两次事件之间的时间差,或者一个事件对另一个事件的影响

Ví dụ