Bản dịch của từ Time lag trong tiếng Việt
Time lag
Noun [U/C]

Time lag(Noun)
tˈaɪm lˈæɡ
ˈtaɪm ˈɫæɡ
Ví dụ
02
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc quá trình.
The time span between two events or processes.
两个事件或过程之间的时间段
Ví dụ
Time lag

Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc quá trình.
The time span between two events or processes.
两个事件或过程之间的时间段