Bản dịch của từ Time lag trong tiếng Việt
Time lag
Noun [U/C]

Time lag(Noun)
tˈaɪm lˈæɡ
ˈtaɪm ˈɫæɡ
Ví dụ
Ví dụ
03
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện xảy ra hoặc tác động của sự kiện này lên sự kiện kia
The time difference between two occurrences or the effect of one on the other
Ví dụ
