Bản dịch của từ Time tables trong tiếng Việt

Time tables

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time tables(Noun)

tˈaɪm tˈeɪbəlz
ˈtaɪm ˈteɪbəɫz
01

Bảng thời gian khởi hành và đến của các chuyến tàu, xe buýt hoặc phương tiện khác

A schedule displaying departure and arrival times for trains, buses, or other transportation.

这是一份显示火车、公交或其他交通工具的发车时间和到达时间的清单。

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt các mốc thời gian hoặc các phần trong lịch học hoặc thời khóa biểu khóa học.

Summarize the schedule or specific sections of the study timetable or class timetable.

学术安排或课程时间表的时间段或章节摘要

Ví dụ
03

Lịch trình dự kiến các thời điểm xảy ra sự kiện

The expected schedule of events.

预计事件的时间安排

Ví dụ