Bản dịch của từ Time to myself trong tiếng Việt

Time to myself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time to myself(Phrase)

tˈaɪm tˈuː mˈaɪsɛlf
ˈtaɪm ˈtoʊ ˈmaɪˈsɛɫf
01

Một cơ hội để tự nhìn nhận lại bản thân hoặc thư giãn

A chance for self-reflection or relaxation

这是一个让人自我反思或放松的机会。

Ví dụ
02

Cơ hội để tập trung vào những nhu cầu và mong muốn của chính mình

A chance to focus on your own needs and desires

一个专注于自身需求和渴望的机会

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian riêng tư, thoát khỏi người khác hoặc trách nhiệm

A period of time when someone takes a break for themselves, stepping away from those around them and their responsibilities

这是一个人专属于自己的时光,可以远离身边的人和各种责任,享受片刻的宁静与放松。

Ví dụ