Bản dịch của từ Time to myself trong tiếng Việt
Time to myself
Phrase

Time to myself(Phrase)
tˈaɪm tˈuː mˈaɪsɛlf
ˈtaɪm ˈtoʊ ˈmaɪˈsɛɫf
01
Một cơ hội để tự nhìn nhận lại bản thân hoặc thư giãn
A chance for self-reflection or relaxation
这是一个让人自我反思或放松的机会。
Ví dụ
02
Cơ hội để tập trung vào những nhu cầu và mong muốn của chính mình
A chance to focus on your own needs and desires
一个专注于自身需求和渴望的机会
Ví dụ
