Bản dịch của từ Time zone trong tiếng Việt
Time zone

Time zone(Noun)
Thời gian ở một khu vực nhất định trên thế giới
A period of time in a specific area of the world
这是指全球某个特定区域的时间。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "time zone" (muối giờ) chỉ một khu vực địa lý mà trong đó đồng hồ địa phương được điều chỉnh theo một thời gian tiêu chuẩn chung. Mỗi muối giờ thường lệ thuộc vào số giờ chênh lệch so với Giờ Greenwich (GMT). Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự; tuy nhiên, có sự khác biệt về cách viết và phát âm giữa các từ như "time zone" và "time zone", nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau trong cả hai biến thể.
Khái niệm "time zone" (muối giờ) chỉ một khu vực địa lý mà trong đó đồng hồ địa phương được điều chỉnh theo một thời gian tiêu chuẩn chung. Mỗi muối giờ thường lệ thuộc vào số giờ chênh lệch so với Giờ Greenwich (GMT). Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự; tuy nhiên, có sự khác biệt về cách viết và phát âm giữa các từ như "time zone" và "time zone", nhưng nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau trong cả hai biến thể.
