timeliness
Noun
timeliness (Noun)
/tˈaɪmlinəs/
/tˈaɪmlinəs/
AI
Ví dụ
Sự đúng giờ là quan trọng để sự kiện xã hội diễn ra suôn sẻ.Punctuality is crucial for social events to run smoothly.
Sự kịp thời của việc quyên góp từ thiện có thể tạo ra tác động đáng kể.The timeliness of charity donations can make a significant impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính kịp thời (timeliness) là khái niệm chỉ sự diễn ra hoặc hoàn thành một sự việc trong khoảng thời gian cần thiết hoặc thích hợp. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý thời gian, lập kế hoạch hoặc hiệu suất công việc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm do ngữ điệu và trọng âm. Tính kịp thời được nhấn mạnh trong các lĩnh vực như kinh doanh, nghiên cứu và truyền thông.