Bản dịch của từ Timestamp trong tiếng Việt
Timestamp

Timestamp (Noun)
Một ghi chép số (dấu thời gian) cho biết chính xác thời điểm một sự kiện xảy ra, thường là ngày và giờ trong dạng kỹ thuật số.
A digital record of the time of occurrence of a particular event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Timestamp" là một thuật ngữ chỉ thông tin về thời gian được ghi lại trong các tác phẩm kỹ thuật số hoặc dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để quy định thời điểm một sự kiện xảy ra, như thời gian gửi email hoặc thời điểm chỉnh sửa tài liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể một số âm có sự khác biệt nhỏ do cách phát âm vùng miền. "Timestamp" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, lập trình và quản lý cơ sở dữ liệu.
"Timestamp" là một thuật ngữ chỉ thông tin về thời gian được ghi lại trong các tác phẩm kỹ thuật số hoặc dữ liệu. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để quy định thời điểm một sự kiện xảy ra, như thời gian gửi email hoặc thời điểm chỉnh sửa tài liệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể một số âm có sự khác biệt nhỏ do cách phát âm vùng miền. "Timestamp" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, lập trình và quản lý cơ sở dữ liệu.
