Anh - Việt

Bản dịch của từ Tingled trong tiếng Việt

tingled

VerbAdjective

tingled (Verb)

/tˈɪŋɡəld/
/tˈɪŋɡəld/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy hoặc làm cho ai đó cảm thấy một cảm giác châm chích nhẹ, như bị kim chích, tê nhẹ hoặc râm ran trên da.

experience or cause to experience a slight prickling or stinging sensation.

Ví dụ
Tin tức về sự thăng tiến của cô ấy khiến bạn bè phấn khích.The news of her promotion tingled with excitement among her friends.
Bài phát biểu của anh ấy không khiến khán giả hứng thú; họ có vẻ không quan tâm.His speech did not tingle the audience; they seemed uninterested.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tingled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tingle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tingled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tingled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tingles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tingling

tingled (Adjective)

/tˈɪŋɡəld/
/tˈɪŋɡəld/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy có một cảm giác châm chích, như kim chích hoặc tê tê trên da.

having a stinging or prickling sensation.

Ví dụ
Ngón tay cô ấy bị tê tê sau khi bị nước lạnh.Her fingers tingled after the ice-cold water splash.
Cuộc trò chuyện không hề gây cảm giác thú vị tại bữa tiệc.The conversation did not tingle with excitement at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh