Anh - Việt

Bản dịch của từ Prickling trong tiếng Việt

prickling

VerbNoun

prickling (Verb)

/pɹˈɪklɨŋ/
/pɹˈɪklɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy trên da có một cảm giác hơi châm chích, hơi tê hoặc hơi râm ran gây khó chịu nhẹ.

to have a slightly stinging or uncomfortable feeling on the skin.

Ví dụ
Tôi cảm thấy một cảm giác châm chích khi anh ta xúc phạm bạn tôi ở trường.I felt a prickling sensation when he insulted my friend at school.
Cô ấy không cảm thấy bất kỳ cảm giác châm chích nào trong sự kiện xã hội.She did not experience any prickling feelings during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prickling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prickle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prickled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prickled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prickles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

prickling

prickling (Noun)

/pɹˈɪklɨŋ/
/pɹˈɪklɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác hơi châm chích hoặc hơi tê như bị kim chích nhẹ trên da; thường là cảm giác nhỏ, thoáng qua và không quá đau.

a slight stinging or prickling sensation.

Ví dụ
Tôi cảm thấy một cảm giác châm chích trong sự im lặng khó xử tại bữa tối.I felt a prickling sensation during the awkward silence at dinner.
Cô ấy không cảm thấy bất kỳ cảm giác châm chích nào khi nói chuyện với đám đông.She did not experience any prickling sensation while speaking to the crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh