prickling
prickling (Verb)
Nghĩa 01
Cảm thấy trên da có một cảm giác hơi châm chích, hơi tê hoặc hơi râm ran gây khó chịu nhẹ.
to have a slightly stinging or uncomfortable feeling on the skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prickling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prickle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prickled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prickled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prickles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prickling |
prickling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prickling" được sử dụng để mô tả cảm giác châm chích hoặc ngứa ran, thường xảy ra trong các tình huống như khi da tiếp xúc với một bề mặt sắc nhọn hoặc do cảm giác thần kinh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. "Prickling" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc hoặc cảm giác bất an trong các tình huống xã hội.