Bản dịch của từ Tingling trong tiếng Việt
Tingling

Tingling (Verb)
Cảm thấy hoặc làm cho ai đó cảm thấy một cảm giác châm chích, tê nhẹ như bị kim châm hoặc kiến bò trên da.
Experience or cause to experience a slight prickling or stinging sensation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tingling được định nghĩa là cảm giác châm chích, tê tê trên da, thường xuất hiện khi máu không được tuần hoàn hoặc dây thần kinh bị kích thích. Trong ngữ cảnh y học, hiện tượng này có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe như tê liệt hoặc viêm dây thần kinh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Tingling được định nghĩa là cảm giác châm chích, tê tê trên da, thường xuất hiện khi máu không được tuần hoàn hoặc dây thần kinh bị kích thích. Trong ngữ cảnh y học, hiện tượng này có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe như tê liệt hoặc viêm dây thần kinh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
