Bản dịch của từ Tingling trong tiếng Việt
Tingling

Tingling (Verb)
Trải nghiệm hoặc gây ra cảm giác châm chích hoặc châm chích nhẹ.
Experience or cause to experience a slight prickling or stinging sensation.
The news of the award tingled through the community.
Tin tức về giải thưởng lan tỏa qua cộng đồng.
Her kind gesture tingled in the hearts of many.
Hành động tử tế của cô ấy gợi cảm xúc trong nhiều người.
The charity event tingled excitement among the attendees.
Sự kiện từ thiện gây xúc động trong người tham dự.
Dạng động từ của Tingling (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tingle |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tingled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tingled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tingles |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tingling |
Tingling (Noun)
The tingling in her fingers made her worry about her health.
Cảm giác châm chích ở ngón tay khiến cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.
He felt a tingling in his cheeks after the embarrassing situation.
Anh ấy cảm thấy châm chích ở má sau tình huống xấu hổ.
The tingling sensation in his foot was a result of poor circulation.
Cảm giác châm chích ở chân anh ấy là kết quả của sự lưu thông kém.
Họ từ
Tingling được định nghĩa là cảm giác châm chích, tê tê trên da, thường xuất hiện khi máu không được tuần hoàn hoặc dây thần kinh bị kích thích. Trong ngữ cảnh y học, hiện tượng này có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe như tê liệt hoặc viêm dây thần kinh. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.
Từ "tingling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "tinglen", có nghĩa là "để rung động". Từ này có thể được truy tìm về gốc Latinh "tingere", có nghĩa là "chạm vào" hoặc "kích thích". Sự phát triển nghĩa của từ diễn ra từ cảm giác nhẹ nhàng, liên quan đến sự kích thích của các đầu dây thần kinh, đến ý nghĩa hiện tại là cảm giác tê tê hoặc ngứa ran, thường được mô tả khi có sự kích thích về thể chất hoặc cảm xúc.
Từ "tingling" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking. Trong phần Listening và Reading, từ này khả năng được xuất hiện hơn, thường liên quan đến tình huống y tế hoặc cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh mô tả cảm giác vật lý, như ngứa ran do lưu thông máu kém, hoặc trong các tình huống cảm xúc, thể hiện sự hồi hộp hoặc lo lắng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp