titillate
titillate (Adjective)
Nghĩa 01 · (miêu tả cảm xúc) bị kích thích, hưng phấn; cảm thấy phấn khích hoặc bị khêu gợi, tò mò một cách nhẹ nhàng.
(miêu tả cảm xúc) bị kích thích, hưng phấn; cảm thấy phấn khích hoặc bị khêu gợi, tò mò một cách nhẹ nhàng.
aroused or excited.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
titillate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Títillate" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là kích thích sự thích thú hoặc sự hiếu kỳ, thường được sử dụng trong bối cảnh gợi cảm hoặc khiêu khích. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /ˈtɪt.ɪ.leɪt/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm tương tự nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng cơ bản của "titillate" không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương ngữ. Từ này thường được sử dụng trong văn học hay phê bình nghệ thuật để chỉ việc khơi gợi sự tò mò và Niềm hứng thú của khán giả.