Bản dịch của từ Title search trong tiếng Việt
Title search
Noun [U/C]

Title search(Noun)
tˈaɪtəl sɝˈtʃ
tˈaɪtəl sɝˈtʃ
01
Một cuộc tìm kiếm nhằm xác định xem có bất kỳ yêu cầu, hạn chế hoặc các gông siềng khác ảnh hưởng đến quyền sở hữu của tài sản hay không.
A search is carried out to uncover any claims, interests, or other restrictions that might affect the ownership rights of the property.
进行一场搜索,以查明是否存在任何影响财产所有权的请求、权益或其他限制条件。
Ví dụ
Ví dụ
