Bản dịch của từ To accelerate trong tiếng Việt

To accelerate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To accelerate(Verb)

tˈuː æksˈɛlərˌeɪt
ˈtoʊ ˌækˈsɛɫɝˌeɪt
01

Để thúc đẩy tiến trình hoặc sự phát triển của một cái gì đó

To accelerate the progress or development of something

加快某事的進展或發展

Ví dụ
02

Tăng tốc hoặc làm cho một vật chuyển động nhanh hơn

To speed up or make the movement faster

加快速度或使其更快地移动

Ví dụ
03

Thúc đẩy một sự kiện hoặc quá trình xảy ra sớm hơn dự kiến

To bring an event or process forward

提前安排事件或过程

Ví dụ