Bản dịch của từ To afflict trong tiếng Việt

To afflict

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To afflict(Verb)

tˈuː ˈæflɪkt
ˈtoʊ ˈæfɫɪkt
01

Gây đau đớn hoặc tổn thương cho ai đó hoặc cái gì đó

To cause pain or suffering to someone or something

给某人或某事带来痛苦或折磨

Ví dụ
02

Dễ gây ảnh hưởng xấu hoặc gây tổn hại

Negative impact or harm

带来负面影响或造成伤害

Ví dụ
03

Làm ai phiền lòng hoặc lo lắng

To cause worry or disturbance

令人烦恼或困扰

Ví dụ